實質利率

shí zhí lì lǜ thật chất lợi suất

Hán Việt: thật chất lợi suất · Pinyin: shí zhí lì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (chất) + (lợi) + (suất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀行利率剔除物價上漲率後所得的利率。相對於一般所說的銀行利率而言。由於世界各國經濟情況不同,或在不同時期,物價上漲率有高有低的關係,須以實質利率比較各個利率水準,才顯得出意義。