實質性的 shí zhì xìng de · thật chất tính đích Hán Việt: thật chất tính đích · Pinyin: shí zhì xìng de Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 性 (tính) + 的 (đích)Pinyinshí zhì xìng deHán Việtthật chất tính đíchCấu tạo實 + 質 + 性 + 的 · thật + chất + tính + đích nghĩa thành phần: thật + chất + tính + đích