實質折舊 thật chất chiết cựu Hán Việt: thật chất chiết cựu Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 折 (chiết) + 舊 (cựu)Hán Việtthật chất chiết cựuCấu tạo實 + 質 + 折 + 舊 · thật + chất + chiết + cựu nghĩa thành phần: thật + chất + chiết + cựu Nghĩa EngCihui 實質折舊 hízhì zhéjiù n. <acct.> physical depreciation