實踐動詞 thật tiễn động từ Hán Việt: thật tiễn động từ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtthật tiễn động từCấu tạo實 + 踐 + 動 + 詞 · thật + tiễn + động + từ nghĩa thành phần: thật + tiễn + động + từ Nghĩa EngCihui 實踐動詞 híjiàn dòngcí* n. <lg.> performative