實踐經驗 shí jiàn jīng yàn · thật tiễn kinh nghiệm Hán Việt: thật tiễn kinh nghiệm · Pinyin: shí jiàn jīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Pinyinshí jiàn jīng yànHán Việtthật tiễn kinh nghiệmCấu tạo實 + 踐 + 經 + 驗 · thật + tiễn + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: thật + tiễn + kinh + nghiệm