實際尺寸 shí jì chǐ cùn · thật tế xích thốn Hán Việt: thật tế xích thốn · Pinyin: shí jì chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinshí jì chǐ cùnHán Việtthật tế xích thốnCấu tạo實 + 際 + 尺 + 寸 · thật + tế + xích + thốn nghĩa thành phần: thật + tế + xích + thốn Nghĩa EngCihui trim size