實際情況

shí jì qíng kuàng thật tế tình huống

Hán Việt: thật tế tình huống · Pinyin: shí jì qíng kuàng

Tổng quan

hoàn cảnh thực tế | tình hình thực tế | thực tế

Cấu tạo: (thật) + (tế) + (tình) + (huống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn cảnh thực tế | tình hình thực tế | thực tế

Eng

  • CC-CEDICT actual circumstances|the real situation|reality
  • Cihui actual circumstances; the real situation; reality