實際損失 shí jì sǔn shī · thật tế tổn thất Hán Việt: thật tế tổn thất · Pinyin: shí jì sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinshí jì sǔn shīHán Việtthật tế tổn thấtCấu tạo實 + 際 + 損 + 失 · thật + tế + tổn + thất nghĩa thành phần: thật + tế + tổn + thất