實際收入 shí jì shōu rù · thật tế thu nhập Hán Việt: thật tế thu nhập · Pinyin: shí jì shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinshí jì shōu rùHán Việtthật tế thu nhậpCấu tạo實 + 際 + 收 + 入 · thật + tế + thu + nhập nghĩa thành phần: thật + tế + thu + nhập