實際知識

thật tế tri thức

Hán Việt: thật tế tri thức

Tổng quan

sự biết làm; khả năng biết làm thế nào, bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất

Cấu tạo: (thật) + (tế) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biết làm; khả năng biết làm thế nào, bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất