實際需要 shí jì xū yào · thật tế nhu yếu Hán Việt: thật tế nhu yếu · Pinyin: shí jì xū yào Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 需 (nhu) + 要 (yếu)Pinyinshí jì xū yàoHán Việtthật tế nhu yếuCấu tạo實 + 際 + 需 + 要 · thật + tế + nhu + yếu nghĩa thành phần: thật + tế + nhu + yếu Nghĩa EngCihui 實際需要 híjì xūyào n. actual/practical needs