實驗動物

thật nghiệm động vật

Hán Việt: thật nghiệm động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實驗動物 híyàn dòngwù n. animal used as a subject of experiment