實驗報告

shí yàn bào gào thật nghiệm báo cáo

Hán Việt: thật nghiệm báo cáo · Pinyin: shí yàn bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (báo) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實驗之後所提出的報告。