實驗失敗 shí yàn shī bài · thật nghiệm thất bại Hán Việt: thật nghiệm thất bại · Pinyin: shí yàn shī bài Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 失 (thất) + 敗 (bại)Pinyinshí yàn shī bàiHán Việtthật nghiệm thất bạiCấu tạo實 + 驗 + 失 + 敗 · thật + nghiệm + thất + bại nghĩa thành phần: thật + nghiệm + thất + bại