實驗設計 thật nghiệm thiết kế Hán Việt: thật nghiệm thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtthật nghiệm thiết kếCấu tạo實 + 驗 + 設 + 計 · thật + nghiệm + thiết + kế nghĩa thành phần: thật + nghiệm + thiết + kế Nghĩa EngCihui 實驗設計 híyàn shèjì n. experimental design