實驗語言學家

thật nghiệm ngữ ngôn học gia

Hán Việt: thật nghiệm ngữ ngôn học gia

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (ngữ) + (ngôn) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實驗語言學家 híyàn yǔyánxuéjiā n. experimental phonetician