實體設計 thật thể thiết kế Hán Việt: thật thể thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtthật thể thiết kếCấu tạo實 + 體 + 設 + 計 · thật + thể + thiết + kế nghĩa thành phần: thật + thể + thiết + kế Nghĩa EngCihui physical design