寧人息事

ninh nhân tức sự

Hán Việt: ninh nhân tức sự

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (nhân) + (tức) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寧人息事 íngrénxīshì f.e. <wr.> pour oil on troubled water