寧夏平原 níng xià píng yuán · ninh hạ bình nguyên Hán Việt: ninh hạ bình nguyên · Pinyin: níng xià píng yuán Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 夏 (hạ) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Pinyinníng xià píng yuánHán Việtninh hạ bình nguyênCấu tạo寧 + 夏 + 平 + 原 · ninh + hạ + bình + nguyên nghĩa thành phần: ninh + hạ + bình + nguyên