寧媚於竈 nìng mèi yú zào · ninh mị vu táo Hán Việt: ninh mị vu táo · Pinyin: nìng mèi yú zào Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 媚 (mị) + 於 (vu) + 竈 (táo)Pinyinnìng mèi yú zàoHán Việtninh mị vu táoCấu tạo寧 + 媚 + 於 + 竈 · ninh + mị + vu + táo nghĩa thành phần: ninh + mị + vu + táo