寧折不彎

nìng zhé bù wān ninh chiết bất loan

Hán Việt: ninh chiết bất loan · Pinyin: nìng zhé bù wān

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (chiết) + (bất) + (loan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指白楊木受到外力作用,只會斷折,不會彎曲變形。語本《齊民要術.卷五.種榆白楊》:「白楊性甚勁直,堪為屋材,折則折矣,終不曲撓。」後用來比喻寧可死也絕不屈服妥協。如:「大丈夫寧折不彎,再怎麼折磨我,我也絕不投降!」

Eng

  • Cihui 寧折不彎 íngshébùwān ►See nìngzhébùwān