寧遠之戰 níng yuǎn zhī zhàn · ninh viễn chi chiến Hán Việt: ninh viễn chi chiến · Pinyin: níng yuǎn zhī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 遠 (viễn) + 之 (chi) + 戰 (chiến)Pinyinníng yuǎn zhī zhànHán Việtninh viễn chi chiếnCấu tạo寧 + 遠 + 之 + 戰 · ninh + viễn + chi + chiến nghĩa thành phần: ninh + viễn + chi + chiến