寧銅鐵路 níng tóng tiě lù · ninh đồng thiết lộ Hán Việt: ninh đồng thiết lộ · Pinyin: níng tóng tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 銅 (đồng) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinníng tóng tiě lùHán Việtninh đồng thiết lộCấu tạo寧 + 銅 + 鐵 + 路 · ninh + đồng + thiết + lộ nghĩa thành phần: ninh + đồng + thiết + lộ