寧體便人 níng tǐ pián rén · ninh thể tiện nhân Hán Việt: ninh thể tiện nhân · Pinyin: níng tǐ pián rén Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 體 (thể) + 便 (tiện) + 人 (nhân)Pinyinníng tǐ pián rénHán Việtninh thể tiện nhânCấu tạo寧 + 體 + 便 + 人 · ninh + thể + tiện + nhân nghĩa thành phần: ninh + thể + tiện + nhân