審判前奏

shěn pàn qián zòu thẩm phán tiền tấu

Hán Việt: thẩm phán tiền tấu · Pinyin: shěn pàn qián zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (phán) + (tiền) + (tấu)