審判管轄 shěn pàn guǎn xiá · thẩm phán quản hạt Hán Việt: thẩm phán quản hạt · Pinyin: shěn pàn guǎn xiá Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 判 (phán) + 管 (quản) + 轄 (hạt)Pinyinshěn pàn guǎn xiáHán Việtthẩm phán quản hạtCấu tạo審 + 判 + 管 + 轄 · thẩm + phán + quản + hạt nghĩa thành phần: thẩm + phán + quản + hạt