審問某人 thẩm vấn mỗ nhân Hán Việt: thẩm vấn mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 問 (vấn) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthẩm vấn mỗ nhânCấu tạo審 + 問 + 某 + 人 · thẩm + vấn + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thẩm + vấn + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui bring sb trail