審度情勢 thẩm độ tình thế Hán Việt: thẩm độ tình thế Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 度 (độ) + 情 (tình) + 勢 (thế)Hán Việtthẩm độ tình thếCấu tạo審 + 度 + 情 + 勢 · thẩm + độ + tình + thế nghĩa thành phần: thẩm + độ + tình + thế Nghĩa EngCihui 審度情勢 hěnduó qíngshì v.o. study and weigh conditions