審批條件 thẩm phê điều kiện Hán Việt: thẩm phê điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 批 (phê) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtthẩm phê điều kiệnCấu tạo審 + 批 + 條 + 件 · thẩm + phê + điều + kiện nghĩa thành phần: thẩm + phê + điều + kiện Nghĩa EngCihui 審批條件 hěnpī tiáojiàn n. approval criteria