審曲面埶 shěn qǔ miàn xīn · thẩm khúc diện nghệ Hán Việt: thẩm khúc diện nghệ · Pinyin: shěn qǔ miàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 曲 (khúc) + 面 (diện) + 埶 (nghệ)Pinyinshěn qǔ miàn xīnHán Việtthẩm khúc diện nghệCấu tạo審 + 曲 + 面 + 埶 · thẩm + khúc + diện + nghệ nghĩa thành phần: thẩm + khúc + diện + nghệ