審曲面埶

shěn qǔ miàn xīn thẩm khúc diện nghệ

Hán Việt: thẩm khúc diện nghệ · Pinyin: shěn qǔ miàn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (khúc) + (diện) + (nghệ)