審查干部 thẩm tra kiền bộ Hán Việt: thẩm tra kiền bộ Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 干 (kiền) + 部 (bộ)Hán Việtthẩm tra kiền bộCấu tạo審 + 查 + 干 + 部 · thẩm + tra + kiền + bộ nghĩa thành phần: thẩm + tra + kiền + bộ Nghĩa EngCihui 審查幹部 hěnchá gànbù v.o. examine the cadres' personal histories