審查通過 shěn chá tōng guò · thẩm tra thông quá Hán Việt: thẩm tra thông quá · Pinyin: shěn chá tōng guò Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 通 (thông) + 過 (quá)Pinyinshěn chá tōng guòHán Việtthẩm tra thông quáCấu tạo審 + 查 + 通 + 過 · thẩm + tra + thông + quá nghĩa thành phần: thẩm + tra + thông + quá