審核範圍 shěn hé fàn wéi · thẩm hạch phạm vi Hán Việt: thẩm hạch phạm vi · Pinyin: shěn hé fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinshěn hé fàn wéiHán Việtthẩm hạch phạm viCấu tạo審 + 核 + 範 + 圍 · thẩm + hạch + phạm + vi nghĩa thành phần: thẩm + hạch + phạm + vi