審理筆錄 shěn lǐ bǐ lù · thẩm lí bút lục Hán Việt: thẩm lí bút lục · Pinyin: shěn lǐ bǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 理 (lí) + 筆 (bút) + 錄 (lục)Pinyinshěn lǐ bǐ lùHán Việtthẩm lí bút lụcCấu tạo審 + 理 + 筆 + 錄 · thẩm + lí + bút + lục nghĩa thành phần: thẩm + lí + bút + lục