審美快感

shěn měi kuài gǎn thẩm mĩ khoái cảm

Hán Việt: thẩm mĩ khoái cảm · Pinyin: shěn měi kuài gǎn

Tổng quan

khoái cảm thẩm mỹ

Cấu tạo: (thẩm) + (mĩ) + (khoái) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoái cảm thẩm mỹ

Eng

  • CC-CEDICT esthetic pleasure
  • Cihui esthetic pleasure