審美標準 thẩm mĩ tiêu chuẩn Hán Việt: thẩm mĩ tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 美 (mĩ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtthẩm mĩ tiêu chuẩnCấu tạo審 + 美 + 標 + 準 · thẩm + mĩ + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: thẩm + mĩ + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 審美標準 hěnměi biāozhǔn n. standards of aesthetic judgment