審美眼光

shěn měi yǎn guāng thẩm mĩ nhãn quang

Hán Việt: thẩm mĩ nhãn quang · Pinyin: shěn měi yǎn guāng

Tổng quan

con mắt thẩm mỹ | phán đoán thẩm mỹ

Cấu tạo: (thẩm) + (mĩ) + (nhãn) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con mắt thẩm mỹ | phán đoán thẩm mỹ

Eng

  • CC-CEDICT an eye for beauty|aesthetic judgment
  • Cihui an eye for beauty; aesthetic judgment