審核
thẩm hạch
Hán Việt: thẩm hạch · Pinyin: shěn hé
Tổng quan
kiểm toán | điều tra kỹ lưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm toán | điều tra kỹ lưỡng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審查考核。如:「公司機關在甄選人才時,通常會對個人資料加以審覈。」也作「審核」。
Eng
- Cihui to audit; to investigate thoroughly