審視某人 thẩm thị mỗ nhân Hán Việt: thẩm thị mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthẩm thị mỗ nhânCấu tạo審 + 視 + 某 + 人 · thẩm + thị + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thẩm + thị + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui stare sb up and down