審計報告 shěn jì bào gào · thẩm kế báo cáo Hán Việt: thẩm kế báo cáo · Pinyin: shěn jì bào gào Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinshěn jì bào gàoHán Việtthẩm kế báo cáoCấu tạo審 + 計 + 報 + 告 · thẩm + kế + báo + cáo nghĩa thành phần: thẩm + kế + báo + cáo