寫經換鵝 xiě jīng huàn é · tả kinh hoán nga Hán Việt: tả kinh hoán nga · Pinyin: xiě jīng huàn é Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 經 (kinh) + 換 (hoán) + 鵝 (nga)Pinyinxiě jīng huàn éHán Việttả kinh hoán ngaCấu tạo寫 + 經 + 換 + 鵝 · tả + kinh + hoán + nga nghĩa thành phần: tả + kinh + hoán + nga