寫詩作歌 tả thi tác ca Hán Việt: tả thi tác ca Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 詩 (thi) + 作 (tác) + 歌 (ca)Hán Việttả thi tác caCấu tạo寫 + 詩 + 作 + 歌 · tả + thi + tác + ca nghĩa thành phần: tả + thi + tác + ca Nghĩa EngCihui 寫詩作歌 iěshīzuògē f.e. write poems and songs