寫詩作畫 tả thi tác họa Hán Việt: tả thi tác họa Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 詩 (thi) + 作 (tác) + 畫 (họa)Hán Việttả thi tác họaCấu tạo寫 + 詩 + 作 + 畫 · tả + thi + tác + họa nghĩa thành phần: tả + thi + tác + họa Nghĩa EngCihui 寫詩作畫 iěshīzuòhuà f.e. write poems and do paintings