寫讀串擾 tả độc xuyến nhiễu Hán Việt: tả độc xuyến nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 讀 (độc) + 串 (xuyến) + 擾 (nhiễu)Hán Việttả độc xuyến nhiễuCấu tạo寫 + 讀 + 串 + 擾 · tả + độc + xuyến + nhiễu nghĩa thành phần: tả + độc + xuyến + nhiễu Nghĩa EngCihui crossfeed