写顺朱儿 tả thuận chu nhân Hán Việt: tả thuận chu nhân Tổng quan Cấu tạo: 写 (tả) + 顺 (thuận) + 朱 (chu) + 儿 (nhân)Hán Việttả thuận chu nhânCấu tạo写 + 顺 + 朱 + 儿 · tả + thuận + chu + nhân nghĩa thành phần: tả + thuận + chu + nhân