寫順硃兒 xiě shùn zhū ér · tả thuận chu nhi Hán Việt: tả thuận chu nhi · Pinyin: xiě shùn zhū ér Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 順 (thuận) + 硃 (chu) + 兒 (nhi)Pinyinxiě shùn zhū érHán Việttả thuận chu nhiCấu tạo寫 + 順 + 硃 + 兒 · tả + thuận + chu + nhi nghĩa thành phần: tả + thuận + chu + nhi