寬以律人 khoan dĩ luật nhân Hán Việt: khoan dĩ luật nhân Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 以 (dĩ) + 律 (luật) + 人 (nhân)Hán Việtkhoan dĩ luật nhânCấu tạo寬 + 以 + 律 + 人 · khoan + dĩ + luật + nhân nghĩa thành phần: khoan + dĩ + luật + nhân Nghĩa EngCihui 寬以律人 uānyǐlǜrén f.e. treat others liberally