寬備窄用 kuān bèi zhǎi yòng · khoan bị trách dụng Hán Việt: khoan bị trách dụng · Pinyin: kuān bèi zhǎi yòng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 備 (bị) + 窄 (trách) + 用 (dụng)Pinyinkuān bèi zhǎi yòngHán Việtkhoan bị trách dụngCấu tạo寬 + 備 + 窄 + 用 · khoan + bị + trách + dụng nghĩa thành phần: khoan + bị + trách + dụng