寬大包容 khoan đại bao dung Hán Việt: khoan đại bao dung Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 大 (đại) + 包 (bao) + 容 (dung)Hán Việtkhoan đại bao dungCấu tạo寬 + 大 + 包 + 容 · khoan + đại + bao + dung nghĩa thành phần: khoan + đại + bao + dung Nghĩa EngCihui 寬大包容 uāndàbāoróng f.e. be broadminded and tolerant