寬大放縱 khoan đại phóng túng Hán Việt: khoan đại phóng túng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 大 (đại) + 放 (phóng) + 縱 (túng)Hán Việtkhoan đại phóng túngCấu tạo寬 + 大 + 放 + 縱 · khoan + đại + phóng + túng nghĩa thành phần: khoan + đại + phóng + túng Nghĩa EngCihui 寬大放縱 uāndàfàngzòng f.e. be permissive